Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "hiển thị" (1)
hiển thị
Tiếng Anh
Động từto display, to show
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
Ability to display deep blacks close to OLED.
Từ liên quan "hiển thị" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "hiển thị" (2)
Công tơ mét hiển thị quãng đường.
The odometer shows the distance traveled.
Khả năng hiển thị màu đen sâu tiệm cận OLED.
Ability to display deep blacks close to OLED.
